Gỗ Sồi Dẻ Trắng
Gỗ Sồi Dẻ Trắng · Địa điểm
Địa điểm 101-15490, 1553Địa điểm 102-15113, 1595Địa điểm 103-15092, 1604Địa điểm 104-15037, 1717Địa điểm 105-14817, 1575Địa điểm 106-14789, 1472Địa điểm 107-14770, 1514Địa điểm 108-14822, 1508Địa điểm 109-14849, 1484Địa điểm 110-14855, 1519Địa điểm 111-14899, 1573Địa điểm 112-14773, 1923Địa điểm 113-14704, 1950Địa điểm 114-14771, 1920Địa điểm 115-14688, 1949Địa điểm 116-14704, 1945Địa điểm 117-14650, 2069Địa điểm 118-14647, 2046Địa điểm 119-15157, 1377Địa điểm 120-15354, 1462Địa điểm 121-15343, 1415Địa điểm 122-15489, 1553Địa điểm 123-15427, 1574Địa điểm 124-15512, 1598Địa điểm 125-15457, 1651Địa điểm 126-15380, 1339Địa điểm 127-15389, 1340Địa điểm 128-15279, 1607Địa điểm 129-15231, 1722Địa điểm 130-15212, 1739Địa điểm 131-15091, 1603Địa điểm 132-15036, 1716Địa điểm 133-15000, 1614Địa điểm 134-14771, 1513Địa điểm 135-14787, 1474Địa điểm 136-14852, 1485Địa điểm 137-14895, 1575Địa điểm 138-14821, 1593Địa điểm 139-14816, 1574Địa điểm 140-14824, 1508Địa điểm 141-14854, 1514Địa điểm 142-14876, 1536Địa điểm 143-14684, 1862Địa điểm 144-14368, 1779Địa điểm 145-14640, 1664Địa điểm 146-14643, 1550Địa điểm 147-14484, 1427Địa điểm 148-14628, 1749Địa điểm 149-14445, 2096Địa điểm 150-14585, 1944