Gỗ Sồi Dẻ Trắng
Gỗ Sồi Dẻ Trắng · Địa điểm
Địa điểm 51-14798, 1139Địa điểm 52-14745, 1113Địa điểm 53-14744, 1109Địa điểm 54-14832, 1106Địa điểm 55-14753, 1156Địa điểm 56-14807, 1191Địa điểm 57-11018, 5798Địa điểm 58-15771, 728Địa điểm 59-15785, 739Địa điểm 60-15815, 991Địa điểm 61-15814, 988Địa điểm 62-15924, 716Địa điểm 63-15862, 683Địa điểm 64-15815, 726Địa điểm 65-15816, 724Địa điểm 66-15867, 756Địa điểm 67-15854, 762Địa điểm 68-15855, 764Địa điểm 69-15824, 797Địa điểm 70-15820, 797Địa điểm 71-15757, 802Địa điểm 72-15754, 801Địa điểm 73-15756, 865Địa điểm 74-15777, 874Địa điểm 75-15780, 873Địa điểm 76-15786, 869Địa điểm 77-15794, 863Địa điểm 78-15797, 857Địa điểm 79-15787, 936Địa điểm 80-15787, 934Địa điểm 81-15787, 929Địa điểm 82-15785, 996Địa điểm 83-15762, 984Địa điểm 84-15652, 971Địa điểm 85-15658, 972Địa điểm 86-15731, 1057Địa điểm 87-15707, 991Địa điểm 88-15711, 993Địa điểm 89-15715, 995Địa điểm 90-15770, 1014Địa điểm 91-15774, 1015Địa điểm 92-10468, 4538Địa điểm 93-10476, 4534Địa điểm 94-10482, 4535Địa điểm 95-10497, 4548Địa điểm 96-10502, 4545Địa điểm 97-10501, 4542Địa điểm 98-10497, 4541Địa điểm 99-15159, 1377Địa điểm 100-15356, 1462