Gỗ Aratiku Xám
Gỗ Aratiku Xám · Địa điểm
Địa điểm 51-10788, 2787Địa điểm 52-10784, 2787Địa điểm 53-10890, 2874Địa điểm 54-10846, 2843Địa điểm 55-10867, 2916Địa điểm 56-10760, 2948Địa điểm 57-10762, 2945Địa điểm 58-10758, 2898Địa điểm 59-10777, 2900Địa điểm 60-10789, 2932Địa điểm 61-10564, 2988Địa điểm 62-10561, 2990Địa điểm 63-10562, 2990Địa điểm 64-10501, 2952Địa điểm 65-10505, 2953Địa điểm 66-10519, 2937Địa điểm 67-10518, 2935Địa điểm 68-11407, 3971Địa điểm 69-11468, 3907Địa điểm 70-11383, 3903Địa điểm 71-11384, 3901Địa điểm 72-11361, 3843Địa điểm 73-11361, 3841Địa điểm 74-11302, 3791Địa điểm 75-11350, 3730Địa điểm 76-11348, 3729Địa điểm 77-11136, 3630Địa điểm 78-11163, 3623Địa điểm 79-11176, 3658Địa điểm 80-11226, 3671Địa điểm 81-11316, 3623Địa điểm 82-11364, 3690Địa điểm 83-11458, 3677Địa điểm 84-11516, 3780Địa điểm 85-11474, 3720Địa điểm 86-11075, 2455Địa điểm 87-9972, 4266Địa điểm 88-10053, 4248Địa điểm 89-10057, 4284Địa điểm 90-10085, 4203Địa điểm 91-10019, 4173Địa điểm 92-10040, 4144Địa điểm 93-9752, 4099Địa điểm 94-9755, 4099Địa điểm 95-9682, 4104Địa điểm 96-9692, 4142Địa điểm 97-9630, 4129Địa điểm 98-9634, 4130Địa điểm 99-9638, 4206Địa điểm 100-9632, 4237