Gỗ Aratiku Xám
Gỗ Aratiku Xám · Địa điểm
Địa điểm 1-10703, 2126Địa điểm 2-10740, 2291Địa điểm 3-10731, 2313Địa điểm 4-10795, 2109Địa điểm 5-10790, 2096Địa điểm 6-10774, 2116Địa điểm 7-10771, 2188Địa điểm 8-10804, 2242Địa điểm 9-10824, 2262Địa điểm 10-10806, 2270Địa điểm 11-10819, 2330Địa điểm 12-10813, 2305Địa điểm 13-10814, 2302Địa điểm 14-10772, 2696Địa điểm 15-10613, 2796Địa điểm 16-10647, 2787Địa điểm 17-10600, 2862Địa điểm 18-10604, 2815Địa điểm 19-10601, 2815Địa điểm 20-10565, 2977Địa điểm 21-10549, 2944Địa điểm 22-10552, 2943Địa điểm 23-10540, 2911Địa điểm 24-10514, 2831Địa điểm 25-10485, 2989Địa điểm 26-10480, 2989Địa điểm 27-10554, 3008Địa điểm 28-11135, 3715Địa điểm 29-11171, 3867Địa điểm 30-11206, 3963Địa điểm 31-11207, 3958Địa điểm 32-11243, 3980Địa điểm 33-11319, 3930Địa điểm 34-11344, 3948Địa điểm 35-11404, 4035Địa điểm 36-11372, 4008Địa điểm 37-10887, 2625Địa điểm 38-10881, 2631Địa điểm 39-10877, 2634Địa điểm 40-10848, 2656Địa điểm 41-10841, 2630Địa điểm 42-10796, 2617Địa điểm 43-10794, 2616Địa điểm 44-10825, 2637Địa điểm 45-10775, 2641Địa điểm 46-10782, 2672Địa điểm 47-10828, 2692Địa điểm 48-10795, 2683Địa điểm 49-10795, 2699Địa điểm 50-10785, 2785