Đơn Vị Thăm Dò Phụ Trợ
Đơn Vị Thăm Dò Phụ Trợ · Địa điểm
Địa điểm 1-5695, -1884Địa điểm 2-5674, -1862Địa điểm 3-5185, -2265Địa điểm 4-5887, -2251Địa điểm 5-5890, -2264Địa điểm 6-5020, -2104Địa điểm 7-5033, -2105Địa điểm 8-5016, -2563Địa điểm 9-5880, -2344Địa điểm 10-5880, -2346Địa điểm 11-5009, -2404Địa điểm 12-4429, -2005Địa điểm 13-4878, -2427Địa điểm 14-4879, -2429Địa điểm 15-4894, -2563Địa điểm 16-4966, -2525Địa điểm 17-4964, -2527Địa điểm 18-4929, -2640Địa điểm 19-4761, -2724Địa điểm 20-4764, -2716Địa điểm 21-5129, -2072Địa điểm 22-5117, -2071Địa điểm 23-5176, -2221Địa điểm 24-5010, -2263Địa điểm 25-4543, -2475Địa điểm 26-4558, -2486Địa điểm 27-4548, -2490Địa điểm 28-4567, -2552Địa điểm 29-5187, -2487Địa điểm 30-5166, -2589Địa điểm 31-5157, -2564Địa điểm 32-5148, -2615Địa điểm 33-5303, -1874Địa điểm 34-5316, -1887Địa điểm 35-4673, -2019Địa điểm 36-4671, -2022Địa điểm 37-4708, -2083Địa điểm 38-5491, -2369Địa điểm 39-5480, -2370Địa điểm 40-5139, -2627Địa điểm 41-5239, -2521Địa điểm 42-5225, -2513Địa điểm 43-5283, -2663Địa điểm 44-5185, -2669Địa điểm 45-5164, -2654Địa điểm 46-5183, -2662Địa điểm 47-5309, -2752Địa điểm 48-5287, -2710Địa điểm 49-5287, -2532Địa điểm 50-5478, -2593