Gỗ Adhigama
Gỗ Adhigama · Địa điểm
Địa điểm 1-3642, 2124Địa điểm 2-4455, 2041Địa điểm 3-4437, 2020Địa điểm 4-4464, 1989Địa điểm 5-4476, 1995Địa điểm 6-4474, 1975Địa điểm 7-4509, 1955Địa điểm 8-4580, 1945Địa điểm 9-4609, 1899Địa điểm 10-4726, 1915Địa điểm 11-4718, 1846Địa điểm 12-4530, 1833Địa điểm 13-4334, 1729Địa điểm 14-4296, 1832Địa điểm 15-4197, 1860Địa điểm 16-4053, 1738Địa điểm 17-4033, 1855Địa điểm 18-5705, -1604Địa điểm 19-5704, -1607Địa điểm 20-5622, -1569Địa điểm 21-3261, 2665Địa điểm 22-3252, 2709Địa điểm 23-3217, 2741Địa điểm 24-3219, 2805Địa điểm 25-3212, 2797Địa điểm 26-3266, 2787Địa điểm 27-3284, 2822Địa điểm 28-3245, 2892Địa điểm 29-3289, 2843Địa điểm 30-3290, 2852Địa điểm 31-3291, 2861Địa điểm 32-3297, 2905Địa điểm 33-3294, 2884Địa điểm 34-3236, 2998Địa điểm 35-3234, 2978Địa điểm 36-3256, 3019Địa điểm 37-3261, 3104Địa điểm 38-3226, 3111Địa điểm 39-3228, 3067Địa điểm 40-3226, 3064Địa điểm 41-3219, 3049Địa điểm 42-3163, 3077Địa điểm 43-3168, 3083Địa điểm 44-3175, 3079Địa điểm 45-3170, 3094Địa điểm 46-3166, 3089Địa điểm 47-3174, 3089Địa điểm 48-3182, 3107Địa điểm 49-3142, 3103Địa điểm 50-3100, 3142