Kết Cấu Nguyên Thủy
Kết Cấu Nguyên Thủy · Địa điểm
Địa điểm 101-6141, 4882Địa điểm 102-6433, 4994Địa điểm 103-6361, 4946Địa điểm 104-6411, 4943Địa điểm 105-6455, 4941Địa điểm 106-6464, 4962Địa điểm 107-6458, 4960Địa điểm 108-6560, 4995Địa điểm 109-6565, 4993Địa điểm 110-6466, 4776Địa điểm 111-6582, 4747Địa điểm 112-6469, 4653Địa điểm 113-5989, 4556Địa điểm 114-6124, 4689Địa điểm 115-6123, 4683Địa điểm 116-6121, 4616Địa điểm 117-6346, 4591Địa điểm 118-6315, 4599Địa điểm 119-6282, 4591Địa điểm 120-6327, 4553Địa điểm 121-6313, 4546Địa điểm 122-6326, 4500Địa điểm 123-6350, 4474Địa điểm 124-6517, 4381Địa điểm 125-5799, 4730Địa điểm 126-5797, 4618Địa điểm 127-6074, 4729Địa điểm 128-5296, 3776Địa điểm 129-5355, 3805Địa điểm 130-5269, 3685Địa điểm 131-5349, 3676Địa điểm 132-6258, 4719Địa điểm 133-6000, 4607Địa điểm 134-5825, 4702Địa điểm 135-5804, 4666Địa điểm 136-5787, 4683Địa điểm 137-5990, 4638Địa điểm 138-5984, 4632Địa điểm 139-5446, 5187Địa điểm 140-5559, 3754Địa điểm 141-5572, 3752Địa điểm 142-6052, 4609Địa điểm 143-5565, 4630Địa điểm 144-5562, 4629Địa điểm 145-5713, 4812Địa điểm 146-5805, 5181Địa điểm 147-5860, 5112Địa điểm 148-5922, 5038Địa điểm 149-6189, 4987Địa điểm 150-6233, 4899