Thằn Lằn Gai
Thằn Lằn Gai · Địa điểm
Địa điểm 51-10411, -2880Địa điểm 52-10305, -2877Địa điểm 53-10918, -3249Địa điểm 54-11037, -3432Địa điểm 55-11031, -3431Địa điểm 56-10914, -3451Địa điểm 57-10881, -3498Địa điểm 58-10935, -3503Địa điểm 59-10934, -3493Địa điểm 60-10928, -3500Địa điểm 61-10414, -2720Địa điểm 62-10482, -2753Địa điểm 63-10477, -2749Địa điểm 64-10481, -2690Địa điểm 65-10477, -2688