Kết Cấu Nguyên Thủy
Kết Cấu Nguyên Thủy · Địa điểm
Địa điểm 51-6450, 4094Địa điểm 52-6400, 4149Địa điểm 53-6497, 4103Địa điểm 54-6461, 4128Địa điểm 55-6469, 4124Địa điểm 56-6394, 3536Địa điểm 57-6306, 3599Địa điểm 58-6331, 3676Địa điểm 59-6360, 3675Địa điểm 60-6411, 3718Địa điểm 61-6530, 3556Địa điểm 62-6798, 3191Địa điểm 63-6798, 3182Địa điểm 64-5667, 3132Địa điểm 65-5616, 3072Địa điểm 66-5603, 3132Địa điểm 67-5611, 3126Địa điểm 68-5724, 3084Địa điểm 69-6459, 4034Địa điểm 70-6459, 4025Địa điểm 71-6304, 4059Địa điểm 72-6310, 4058Địa điểm 73-6297, 4140Địa điểm 74-6264, 4094Địa điểm 75-6351, 3980Địa điểm 76-6355, 3980Địa điểm 77-6284, 3846Địa điểm 78-6575, 3300Địa điểm 79-6582, 3310Địa điểm 80-6561, 3140Địa điểm 81-6680, 3039Địa điểm 82-5457, 5193Địa điểm 83-5919, 4832Địa điểm 84-5813, 4921Địa điểm 85-6078, 4235Địa điểm 86-6079, 4226Địa điểm 87-5904, 4409Địa điểm 88-5912, 4408Địa điểm 89-5018, 4640Địa điểm 90-5017, 4643Địa điểm 91-6286, 4676Địa điểm 92-6290, 4675Địa điểm 93-6190, 4675Địa điểm 94-6190, 4671Địa điểm 95-6262, 4373Địa điểm 96-5257, 3843Địa điểm 97-5976, 4718Địa điểm 98-6127, 4797Địa điểm 99-6739, 4588Địa điểm 100-6355, 4407