Chiến Sĩ Bộ Tộc Dạng Saurian
Chiến Sĩ Bộ Tộc Dạng Saurian · Địa điểm
Địa điểm 51-14428, 2177Địa điểm 52-14415, 2164Địa điểm 53-14423, 2129Địa điểm 54-14428, 2129Địa điểm 55-14406, 2105Địa điểm 56-14425, 2102Địa điểm 57-14427, 2102Địa điểm 58-14431, 2102Địa điểm 59-14341, 1932Địa điểm 60-14337, 1928Địa điểm 61-14347, 1922Địa điểm 62-14358, 1925Địa điểm 63-11454, 4864Địa điểm 64-11451, 4861Địa điểm 65-11451, 4860Địa điểm 66-11450, 4854Địa điểm 67-11496, 4770Địa điểm 68-11497, 4767Địa điểm 69-11503, 4776Địa điểm 70-11479, 4800Địa điểm 71-11480, 4793Địa điểm 72-11580, 5384Địa điểm 73-11574, 5383Địa điểm 74-11582, 5380Địa điểm 75-11577, 5376Địa điểm 76-11268, 4867Địa điểm 77-11278, 4870Địa điểm 78-11279, 4863Địa điểm 79-11291, 4875Địa điểm 80-11247, 4909Địa điểm 81-11239, 4909Địa điểm 82-11239, 4904Địa điểm 83-11233, 4899Địa điểm 84-10509, 4442Địa điểm 85-10513, 4442Địa điểm 86-10512, 4440Địa điểm 87-10510, 4455Địa điểm 88-10753, 5487Địa điểm 89-10753, 5478Địa điểm 90-10740, 5485Địa điểm 91-10739, 5477Địa điểm 92-10709, 5529Địa điểm 93-10716, 5528Địa điểm 94-10713, 5526Địa điểm 95-10708, 5521Địa điểm 96-10716, 5519Địa điểm 97-10576, 5611Địa điểm 98-10573, 5609Địa điểm 99-10579, 5606Địa điểm 100-9624, 4811