Chiến Sĩ Bộ Tộc Dạng Saurian
Chiến Sĩ Bộ Tộc Dạng Saurian · Địa điểm
Địa điểm 1-9400, 3610Địa điểm 2-9416, 3617Địa điểm 3-9418, 3619Địa điểm 4-15437, 1745Địa điểm 5-15438, 1742Địa điểm 6-15442, 1746Địa điểm 7-15445, 1749Địa điểm 8-15876, 629Địa điểm 9-15862, 621Địa điểm 10-15861, 611Địa điểm 11-15871, 632Địa điểm 12-15870, 626Địa điểm 13-15656, 832Địa điểm 14-15667, 827Địa điểm 15-15664, 825Địa điểm 16-15667, 823Địa điểm 17-15413, 1590Địa điểm 18-15417, 1589Địa điểm 19-15420, 1606Địa điểm 20-15425, 1605Địa điểm 21-15504, 1365Địa điểm 22-15505, 1362Địa điểm 23-15507, 1363Địa điểm 24-14878, 1780Địa điểm 25-15993, 846Địa điểm 26-15989, 845Địa điểm 27-15992, 843Địa điểm 28-15997, 843Địa điểm 29-15907, 466Địa điểm 30-15907, 469Địa điểm 31-15909, 464Địa điểm 32-15924, 468Địa điểm 33-15923, 464Địa điểm 34-15909, 489Địa điểm 35-15903, 480Địa điểm 36-14550, 2024Địa điểm 37-14548, 2020Địa điểm 38-14551, 2017Địa điểm 39-14556, 2016Địa điểm 40-14995, 1833Địa điểm 41-14996, 1840Địa điểm 42-15003, 1833Địa điểm 43-15002, 1841Địa điểm 44-15009, 1841Địa điểm 45-14882, 1786Địa điểm 46-14879, 1785Địa điểm 47-14873, 1768Địa điểm 48-14889, 1784Địa điểm 49-14423, 2194Địa điểm 50-14424, 2183